Tới nội dung chính

铝

铝
lǚ
lữ
⾦bộ kim · 11 nét

nhôm (Al)

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#22616
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nhôm (Al)

    • 。

      Nhôm là một loại kim loại.

铝
lǚ
lữ
BỘ THỦ⾦
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu