Tới nội dung chính

铕

铕
yǒu
hữu
⾦bộ kim · 11 nét

europi (Eu, nguyên tố hóa học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    europi (Eu, nguyên tố hóa học)

    • 。

      Europium là một kim loại đất hiếm.

铕
yǒu
hữu
BỘ THỦ⾦
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu