Tới nội dung chính

铔

铔
yà
á
⾦bộ kim · 11 nét

amoni (cũ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    amoni (cũ)

铔
yà
á
BỘ THỦ⾦
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu