Tới nội dung chính

铍

铍
pí
phi
⾦bộ kim · 10 nét

beryllium (hóa học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    beryllium (hóa học)

    • 。

      Berylli là một nguyên tố hóa học.

铍
pí
phi
BỘ THỦ⾦
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu