Tới nội dung chính

铌

铌
ní
ni
⾦bộ kim · 10 nét

nguyên tố niobi (Nb)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nguyên tố niobi (Nb)

    • 。

      Niobi là một nguyên tố kim loại.

铌
ní
ni
BỘ THỦ⾦
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu