Tới nội dung chính

铄

铄
shuò
thước
⾦bộ kim · 10 nét

ngày hôm sau; năm sau (chỉ thời gian tiếp theo)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    ngày hôm sau; năm sau (chỉ thời gian tiếp theo)

    • 。

      Ánh nắng chói chang.

  2. 貳动động từ

    tan chảy; hòa tan; dung hợp

    • 。

      Kim loại sẽ tan chảy ở nhiệt độ cao.

  3. 參动động từ

    tan chảy; hòa tan; (bóng) hòa nhập

    • 。

      Anh ấy nung chảy kim loại thành chất lỏng.

铄
shuò
thước
BỘ THỦ⾦
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu