Tới nội dung chính

铂

铂
bó
bạc
⾦bộ kim · 10 nét

bạch kim (Pt); platinum

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bạch kim (Pt); platinum

    • 。

      Bạch kim là một kim loại quý hiếm.

铂
bó
bạc
BỘ THỦ⾦
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu