Tới nội dung chính

钽

钽
tǎn
đán
⾦bộ kim · 10 nét

tantalum (hóa học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tantalum (hóa học)

    • 。

      Tantalum là một kim loại hiếm.

钽
tǎn
đán
BỘ THỦ⾦
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu