Tới nội dung chính

钼

钼
mù
mục
⾦bộ kim · 10 nét

molybdenum (hóa học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    molybdenum (hóa học)

    • 。

      Molypden là một nguyên tố kim loại.

钼
mù
mục
BỘ THỦ⾦
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu