Tới nội dung chính

钸

钸
bū
bố
⾦bộ kim · 10 nét

tấm kim loại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tấm kim loại

    • 。

      Tấm kim loại này rất nặng.

钸
bū
bố
BỘ THỦ⾦
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu