Tới nội dung chính

钶

钶
kē
⾦bộ kim · 10 nét

nguyên tố niobium (Nb); columbium

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nguyên tố niobium (Nb); columbium

钶
kē
BỘ THỦ⾦
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu