cổ
bộ kim · 10 nét

(hoá học) coban (cách phát âm Đài Loan: gu1)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    (hoá học) coban (cách phát âm Đài Loan: gu1)

  2. danh từ

    dùng trong 钴𬭁 (gǔ mǔ)

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.