Tới nội dung chính

钨

钨
wū
ô
⾦bộ kim · 9 nét

vonfram (hóa học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vonfram (hóa học)

    • 。

      Vonfram là một nguyên tố kim loại.

钨
wū
ô
BỘ THỦ⾦
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu