Tới nội dung chính

钣

钣
bǎn
bản
⾦bộ kim · 9 nét

tấm kim loại

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tấm kim loại

    • 。

      Tấm kim loại này rất mỏng.

  2. 貳名danh từ

    tấm kim loại; bản kim loại

钣
bǎn
bản
BỘ THỦ⾦
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu