Tới nội dung chính

钡

钡
bèi
bối
⾦bộ kim · 9 nét

bari (Ba, nguyên tố hóa học)

1 nghĩa#9277
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bari (Ba, nguyên tố hóa học)

    中一种银白色金属元素,化学符号Bayī zhǒng yínbáisè jīnshǔ yuánsù, huàxué fúhào Ba

    • 。

      Bari là một nguyên tố hóa học.

钡
bèi
bối
BỘ THỦ⾦
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu