Tới nội dung chính

钠

钠
nà
nột
⾦bộ kim · 9 nét

natri (hóa học)

1 nghĩa#34284
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    natri (hóa học)

    • 。

      Natri là một nguyên tố kim loại.

钠
nà
nột
BỘ THỦ⾦
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu