Tới nội dung chính

钜

钜
jù
cự
⾦bộ kim · 9 nét

(văn) sắt cứng; lớn lao

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (văn) sắt cứng; lớn lao

  2. 貳名danh từ

    (văn) móc; gai móc

  3. 參名danh từ

    dùng trong tên người và tên địa danh

钜
jù
cự
BỘ THỦ⾦
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu