cự
bộ kim · 9 nét

(văn) sắt cứng; lớn lao

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    (văn) sắt cứng; lớn lao

  2. danh từ

    (văn) móc; gai móc

  3. danh từ

    dùng trong tên người và tên địa danh

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.