Tới nội dung chính

钗

钗
chāi
thoa
⾦bộ kim · 8 nét

trâm cài tóc; thoa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    trâm cài tóc; thoa

    • 。

      Cô ấy cài một chiếc trâm vàng trên đầu.

钗
chāi
thoa
BỘ THỦ⾦
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu