Tới nội dung chính

钒

钒
fán
phàm
⾦bộ kim · 8 nét

vanađi (hóa học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vanađi (hóa học)

    • 。

      Vanadi là một nguyên tố kim loại.

钒
fán
phàm
BỘ THỦ⾦
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu