Tới nội dung chính

钐

钐
shān
sam
⾦bộ kim · 8 nét

nguyên tố samari (Sm)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nguyên tố samari (Sm)

    • 。

      Samari là một kim loại đất hiếm.

钐
shān
sam
BỘ THỦ⾦
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu