Tới nội dung chính

钎

钎
qiān
thiên
⾦bộ kim · 8 nét

mũi khoan đá; choòng khoan

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mũi khoan đá; choòng khoan

    • 。

      Mũi khoan này rất sắc.

钎
qiān
thiên
BỘ THỦ⾦
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu