钉钉

钉钉
Dīngdīng
đinh đinh

Đinh Đinh (nền tảng giao tiếp doanh nghiệp do Alibaba phát triển)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đinh Đinh (nền tảng giao tiếp doanh nghiệp do Alibaba phát triển)

    • Công ty chúng tôi dùng DingTalk.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cái đinh là vật bằng kim loại có hình dạng chắc chắn như một người tráng kiện.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.