Tới nội dung chính

钇

钇
yǐ
ất
⾦bộ kim · 6 nét

nguyên tố yttri (Y)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    nguyên tố yttri (Y)

钇
yǐ
ất
BỘ THỦ⾦
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu