jiān

dùi; cái dùi; hình nón

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dùi; cái dùi; hình nón

  2. danh từ

    mũi sắt nhọn

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.