Tới nội dung chính

鑅

鑅
héng
vành
⾦bộ kim · 22 nét

(tượng thanh, cổ) tiếng chuông ngân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹拟từ tượng thanh

    (tượng thanh, cổ) tiếng chuông ngân

鑅
héng
vành
BỘ THỦ⾦
22 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu