Tới nội dung chính

鏊

鏊
ào
ngao
⾦bộ kim · 18 nét

chảo nướng bánh (không có tay cầm); vỉ nướng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chảo nướng bánh (không có tay cầm); vỉ nướng

    • 。

      Cái chảo này cũ lắm rồi.

  2. 貳名danh từ

    chảo gang (dùng nướng bánh)

鏊
ào
ngao
BỘ THỦ⾦
18 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu