Tới nội dung chính

鎴

鎴
xí
⾦bộ kim · 18 nét

nguyên tố stronti (cũ, nay dùng chữ khác)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nguyên tố stronti (cũ, nay dùng chữ khác)

鎴
xí
BỘ THỦ⾦
18 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu