Tới nội dung chính

鎏

鎏
liú
lưu
⾦bộ kim · 18 nét

(Đài Loan) (hóa học) luteti

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (Đài Loan) (hóa học) luteti(kế thừa)

鎏
liú
lưu
BỘ THỦ⾦
18 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu