Tới nội dung chính

鍪

鍪
móu
mâu
⾦bộ kim · 17 nét

(cổ) nồi sắt

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (cổ) nồi sắt

  2. 貳名danh từ

    (cổ) mũ trụ; mũ chiến

鍪
móu
mâu
BỘ THỦ⾦
17 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu