Tới nội dung chính

錼

錼
nài
⾦bộ kim · 16 nét

nguyên tố neptuni (Np)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nguyên tố neptuni (Np)

錼
nài
BỘ THỦ⾦
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu