Tới nội dung chính

鋈

鋈
wù
ốc
⾦bộ kim · 15 nét

mạ (kim loại); tráng (kim loại)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    mạ (kim loại); tráng (kim loại)

  2. 貳动động từ

    mạ (kim loại); phủ lớp kim loại

鋈
wù
ốc
BỘ THỦ⾦
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu