Tới nội dung chính

鋆

鋆
yún
quân
⾦bộ kim · 15 nét

vàng; kim loại; họ Kim

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vàng; kim loại; họ Kim

鋆
yún
quân
BỘ THỦ⾦
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu