Tới nội dung chính

銤

銤
mǐ
mễ
⾦bộ kim · 14 nét

tên cũ dùng cho nguyên tố americium và osmium

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tên cũ dùng cho nguyên tố americium và osmium

銤
mǐ
mễ
BỘ THỦ⾦
14 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu