Tới nội dung chính

鉆

鉆
zhēn
⾦bộ kim · 13 nét

bảo vật quốc gia; đồ vật quý giá; nhân tài trọng yếu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bảo vật quốc gia; đồ vật quý giá; nhân tài trọng yếu

鉆
zhēn
BỘ THỦ⾦
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu