Tới nội dung chính

釸

釸
xī
⾦bộ kim · 11 nét

silic; silic hóa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    silic; silic hóa(kế thừa)

  2. 貳名danh từ

    Đài Loan phát âm [xi4](kế thừa)

釸
xī
BỘ THỦ⾦
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu