Tới nội dung chính

釜

釜
fǔ
phủ
⾦bộ kim · 10 nét

nồi; vạc (dụng cụ nấu ăn cổ)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    nồi; vạc (dụng cụ nấu ăn cổ)

  2. 貳名danh từ

    vạc; nồi lớn

    • 。

      Cái vạc này rất lớn.

釜
fǔ
phủ
BỘ THỦ⾦
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu