Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
/
野鼬瓣花
野鼬瓣花
dã dứu biện hoa
cây gai dầu hoang; cây lanh dại
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cây gai dầu hoang; cây lanh dại
- 。
Wild hemp là một loại thực vật.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 艹thảo(cỏ, thực vật)BỘ
- 化hóa(biến hóa, chuyển đổi)HÌNH THANH
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
野鼬瓣花
Phồn thể野
dã dứu biện hoa
cây gai dầu hoang; cây lanh dại
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cây gai dầu hoang; cây lanh dại
- 。
Wild hemp là một loại thực vật.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.