Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
/
野生植物
野生植物
dã sinh thực vật
thực vật hoang dã; cây cỏ hoang dã
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thực vật hoang dã; cây cỏ hoang dã
- 。
Thực vật hoang dã rất đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ野生植物
Phồn thể野
dã sinh thực vật
thực vật hoang dã; cây cỏ hoang dã
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thực vật hoang dã; cây cỏ hoang dã
- 。
Thực vật hoang dã rất đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.