Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
/
重量单位
重量单位
trọng lượng đơn vị
đơn vị đo trọng lượng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đơn vị đo trọng lượng
- 。
Kilogram là đơn vị trọng lượng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 立lập(đứng thẳng)HÌNH THANH
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
重量单位
Phồn thể重量單位
trọng lượng đơn vị
đơn vị đo trọng lượng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đơn vị đo trọng lượng
- 。
Kilogram là đơn vị trọng lượng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 立lập(đứng thẳng)HÌNH THANH
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.