Tới nội dung chính

重装

重装
chóngzhuāng
trùng trang

cài đặt lại (phần mềm/hệ điều hành)

1 nghĩa#48155
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    cài đặt lại (phần mềm/hệ điều hành)

    • 。

      Tôi cần cài đặt lại phần mềm này.

重
chóng
trùng
BỘ THỦ⾥
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu