重油蛋糕

重油蛋糕
zhòngyóudàngāo
trọng dầu đản cao

bánh bông lan bơ; bánh pound cake

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bánh bông lan bơ; bánh pound cake

    • Tôi thích ăn bánh pound.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (làng, dặm đường)BỘ
  • thiên(nghìn, nhiều)HỘI Ý

Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.