重新做人

重新做人
chóngxīnzuòrén
trùng tân tố nhân

làm lại cuộc đời; hoàn lương; làm người mới

1 nghĩa#30809
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    làm lại cuộc đời; hoàn lương; làm người mới

    • Anh ấy quyết định làm lại cuộc đời.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (làng, dặm đường)BỘ
  • thiên(nghìn, nhiều)HỘI Ý

Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.