Tới nội dung chính

重新做人

重新做人
chóngxīnzuòrén
trùng tân tố nhân

làm lại cuộc đời; hoàn lương; làm người mới

1 nghĩa#30809
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    làm lại cuộc đời; hoàn lương; làm người mới

    • 。

      Anh ấy quyết định làm lại cuộc đời.

重
chóng
trùng
BỘ THỦ⾥
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu