重审

重审
chóngshěn
trùng thẩm

xét xử lại; điều tra lại

2 nghĩa#36226
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    xét xử lại; điều tra lại

    • Vụ án này cần được điều tra lại.

  2. động từ

    xem xét lại; tái thẩm

    • Tòa án sẽ xem xét lại vụ án này.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (làng, dặm đường)BỘ
  • thiên(nghìn, nhiều)HỘI Ý

Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.