Tới nội dung chính

里程碑

里程碑
lǐchéngbēi
lý trình bi

cột mốc; dấu mốc quan trọng

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#30930
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cột mốc; dấu mốc quan trọng

    • 。

      Đây là một cột mốc quan trọng.

里
lǐ
lý
BỘ THỦ⾥
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu