里程碑

里程碑
chéngbēi
lý trình bi

cột mốc; dấu mốc quan trọng

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#30930
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cột mốc; dấu mốc quan trọng

    • Đây là một cột mốc quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.