tǎn
thản
bộ dậu · 16 nét

nước muối ngâm thịt; nước thịt ướp muối

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nước muối ngâm thịt; nước thịt ướp muối

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.