Tới nội dung chính

醊

醊
chuò
chuyết
⾣bộ dậu · 15 nét

rưới rượu tế xuống đất; tế rượu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    rưới rượu tế xuống đất; tế rượu

醊
chuò
chuyết
BỘ THỦ⾣
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu