Tới nội dung chính

邕

邕
yōng
ung
⾢bộ ấp · 10 nét

tên khác của thành phố Nam Ninh; hào nước bao quanh thành

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tên khác của thành phố Nam Ninh; hào nước bao quanh thành

    • 。

      Sông Ung Giang là sông mẹ của Nam Ninh.

  2. 貳名danh từ

    sông Ung (Quảng Tây); tên gọi khác của thành phố Nam Ninh

    • 。

      Sông Ung là một con sông ở Quảng Tây.

  3. 參名danh từ

    tên gọi tắt của Nam Ninh (Quảng Tây)

    • 。

      Ung là tên viết tắt của Nam Ninh.

邕
yōng
ung
BỘ THỦ⾢
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu