Tới nội dung chính

郔

郔
Yán
diên
⾢bộ ấp · 8 nét

địa danh (tên đất cổ)

1 nghĩa#36819
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    địa danh (tên đất cổ)

郔
Yán
diên
BỘ THỦ⾢
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu