Tới nội dung chính

邲

邲
Bì
bật
⾢bộ ấp · 7 nét

họ Bật

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    họ Bật

  2. 貳名danh từ

    địa danh cổ Bật

邲
Bì
bật
BỘ THỦ⾢
7 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu