Tới nội dung chính

䢺

䢺
chū
⾢bộ ấp · 8 nét

dùng trong địa danh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    dùng trong địa danh

䢺
chū
BỘ THỦ⾢
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu